上升空间上升空間 nghĩa là gì
shàng shēng kōng jiānHán Việt: THƯỢNG THĂNG KHÔNG GIAN
khả năng phát triển
Nghĩa
shàng shēng kōng jiānHán Việt: THƯỢNG THĂNG KHÔNG GIAN
- khả năng phát triển
- tiềm năng để tăng trưởng
Tiếng Anh: upside; potential to rise
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →