Từ điển › 上午上午 nghĩa là gìshàng wǔHán Việt: THƯỢNG NGỌbuổi sángNghĩa shàng wǔHSK 1Hán Việt: THƯỢNG NGỌPhổ biến #2188buổi sángLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: morningChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →