Từ điển › 上去上去 nghĩa là gìshàng qùHán Việt: THƯỢNG KHỨđi lênNghĩa shàng qùHSK 3Hán Việt: THƯỢNG KHỨPhổ biến #2127đi lênTiếng Anh: to go upChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →