Từ điển › 上司上司 nghĩa là gìshàng siHán Việt: THƯỢNG TIsếpNghĩa shàng siHSK 7Hán Việt: THƯỢNG TIsếpcấp trênTiếng Anh: boss; superiorChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →