Từ điển › 上周上周 nghĩa là gìshàng zhōuHán Việt: THƯỢNG CHUtuần trướcNghĩa shàng zhōuHSK 2Hán Việt: THƯỢNG CHUPhổ biến #2348tuần trướcTiếng Anh: last weekChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →