上场上場 nghĩa là gì
shàng chǎngHán Việt: THƯỢNG TRƯỜNG
lên sân khấu
Nghĩa
shàng chǎngHSK 7Hán Việt: THƯỢNG TRƯỜNGPhổ biến #4521
- lên sân khấu
- lên sân
- chuẩn bị thi đấu
Tiếng Anh: on stage; to go on stage; to take the field
shàng chǎngHán Việt: THƯỢNG TRƯỜNG
lên sân khấu
Tiếng Anh: on stage; to go on stage; to take the field