上学上學 nghĩa là gì
shàng xuéHán Việt: THƯỢNG HỌC
đi học
Nghĩa
shàng xuéHSK 1Hán Việt: THƯỢNG HỌCPhổ biến #2965
- đi học
- theo học
Tiếng Anh: to go to school; to attend school
shàng xuéHán Việt: THƯỢNG HỌC
đi học
Tiếng Anh: to go to school; to attend school