上岗上崗 nghĩa là gì
shàng gǎng
nhận chức; đi làm
Nghĩa
shàng gǎngHSK 7
- nhận chức; đi làm
- nhận công việc
Tiếng Anh: to take up one's post; to go on duty; to take up a job
shàng gǎng
nhận chức; đi làm
Tiếng Anh: to take up one's post; to go on duty; to take up a job