上市公司 nghĩa là gì
shàng shì gōng sīHán Việt: THƯỢNG THỊ CÔNG TI
công ty niêm yết
Nghĩa
shàng shì gōng sīHán Việt: THƯỢNG THỊ CÔNG TI
- công ty niêm yết
Tiếng Anh: listed company
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →