Từ điển › 上旬上旬 nghĩa là gìshàng xúnmười ngày đầu của thángNghĩa shàng xúnHSK 7mười ngày đầu của thángTiếng Anh: first third of a monthChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →旬xúnten-day period; period of time6 nét · Xem thứ tự nét →