上映 nghĩa là gì
shàng yìngHán Việt: THƯỢNG ÁNH
chiếu; trình chiếu (một bộ phim)
Nghĩa
shàng yìngHSK 7Hán Việt: THƯỢNG ÁNH
- chiếu; trình chiếu (một bộ phim)
Tiếng Anh: to screen; to show (a movie)
shàng yìngHán Việt: THƯỢNG ÁNH
chiếu; trình chiếu (một bộ phim)
Tiếng Anh: to screen; to show (a movie)