上来上來 nghĩa là gì
shàng láiHán Việt: THƯỢNG LAI
đi lên
Nghĩa
shàng láiHSK 3Hán Việt: THƯỢNG LAIPhổ biến #3160
- đi lên
- tiếp cận
- (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)
Tiếng Anh: to come up; to approach; (verb complement indicating success)
shàng láiHán Việt: THƯỢNG LAI
đi lên
Tiếng Anh: to come up; to approach; (verb complement indicating success)