Từ điển › 上楼上楼上樓 nghĩa là gìshàng lóuHán Việt: THƯỢNG LẦUđi lên lầuNghĩa shàng lóuHSK 4Hán Việt: THƯỢNG LẦUđi lên lầuTiếng Anh: to go upstairsChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →