Từ điển › 上次上次 nghĩa là gìshàng cìHán Việt: THƯỢNG THỨlần trướcNghĩa shàng cìHSK 1Hán Việt: THƯỢNG THỨPhổ biến #2829lần trướcTiếng Anh: last timeChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →