上流社会上流社會 nghĩa là gì
shàng liú shè huìHán Việt: THƯỢNG LƯU XÃ HỘI
tầng lớp thượng lưu
Nghĩa
shàng liú shè huìHán Việt: THƯỢNG LƯU XÃ HỘI
- tầng lớp thượng lưu
- xã hội thượng lưu
Tiếng Anh: upper class; high society
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →