Từ điển › 上涨上涨上漲 nghĩa là gìshàng zhǎngHán Việt: THƯỢNG TRƯỚNGtăng lênNghĩa shàng zhǎngHSK 5Hán Việt: THƯỢNG TRƯỚNGtăng lênđi lênTiếng Anh: to rise; to go upChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →涨zhǎng · Hán Việt: trướngflood tide; to rise in price10 nét · Xem thứ tự nét →