上游 nghĩa là gì
shàng yóu
thượng nguồn (của sông)
Nghĩa
shàng yóuHSK 7
- thượng nguồn (của sông)
- cấp trên
- tầng lớp trên
- ngược dòng
Tiếng Anh: upper reaches (of a river); upper level; upper echelon; upstream
shàng yóu
thượng nguồn (của sông)
Tiếng Anh: upper reaches (of a river); upper level; upper echelon; upstream