上班时间上班時間 nghĩa là gì
shàng bān shí jiānHán Việt: THƯỢNG BAN THÌ GIAN
giờ làm việc; giờ hành chính
Nghĩa
shàng bān shí jiānHán Việt: THƯỢNG BAN THÌ GIAN
- giờ làm việc; giờ hành chính
Tiếng Anh: working hours; office hours
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →