Từ điển › 上瘾上瘾上癮 nghĩa là gìshàng yǐnbị nghiệnNghĩa shàng yǐnHSK 7bị nghiệnthành nghiệnTiếng Anh: to get into a habit; to become addictedChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →瘾yǐnrash; addiction, craving, habit16 nét · Xem thứ tự nét →