上空洗车上空洗車 nghĩa là gì
shàng kōng xǐ chēHán Việt: THƯỢNG KHÔNG TẨY XA
rửa xe không mặc áo
Nghĩa
shàng kōng xǐ chēHán Việt: THƯỢNG KHÔNG TẨY XA
- rửa xe không mặc áo
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →