上级领导上級領導 nghĩa là gì
shàng jí lǐng dǎoHán Việt: THƯỢNG CẤP LÃNH ĐẠO
lãnh đạo cấp cao
Nghĩa
shàng jí lǐng dǎoHán Việt: THƯỢNG CẤP LÃNH ĐẠO
- lãnh đạo cấp cao
- thủ trưởng
Tiếng Anh: high-level leadership; top brass
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →