上网上網 nghĩa là gì
shàng wǎngHán Việt: THƯỢNG VÕNG
lên mạng
Nghĩa
shàng wǎngHSK 1Hán Việt: THƯỢNG VÕNGPhổ biến #4061
- lên mạng
- kết nối Internet
- (tài liệu,...) được tải lên Internet
- (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới
Tiếng Anh: to go online; to connect to the Internet; (of a document etc) to be uploaded to the Internet; (tennis, volleyball etc) to move in close to the net