上衣 nghĩa là gì
shàng yīHán Việt: THƯỢNG Y
áo khoác
Nghĩa
shàng yīHSK 3Hán Việt: THƯỢNG Y
- áo khoác
- áo ngoài
- lượng từ: 件[jian4]
Tiếng Anh: jacket; upper outer garment; CL:件[jian4]
shàng yīHán Việt: THƯỢNG Y
áo khoác
Tiếng Anh: jacket; upper outer garment; CL:件[jian4]