上诉上訴 nghĩa là gì
shàng sùHán Việt: THƯỢNG TỐ
kháng cáo (một vụ án tư pháp)
Nghĩa
shàng sùHSK 7Hán Việt: THƯỢNG TỐ
- kháng cáo (một vụ án tư pháp)
- kháng cáo
Tiếng Anh: to appeal (a judicial case); appeal
shàng sùHán Việt: THƯỢNG TỐ
kháng cáo (một vụ án tư pháp)
Tiếng Anh: to appeal (a judicial case); appeal