上课上課 nghĩa là gì
shàng kèHán Việt: THƯỢNG KHOÁ
đi học
Nghĩa
shàng kèHSK 1Hán Việt: THƯỢNG KHOÁPhổ biến #3042
- đi học
- tham dự lớp
- học hoặc dạy một lớp
Tiếng Anh: to go to class; to attend class; to go to teach a class
shàng kèHán Việt: THƯỢNG KHOÁ
đi học
Tiếng Anh: to go to class; to attend class; to go to teach a class