上边上邊 nghĩa là gì
shàng bianHán Việt: THƯỢNG BIÊN
phía trên
Nghĩa
shàng bianHSK 1Hán Việt: THƯỢNG BIÊN
- phía trên
- bên trên
- trên đầu
- hướng lên
- lề trên
- đã đề cập
- phía cấp trên
Tiếng Anh: the top; above; overhead; upwards; the top margin; above-mentioned
shàng bianHán Việt: THƯỢNG BIÊN
phía trên
Tiếng Anh: the top; above; overhead; upwards; the top margin; above-mentioned