Từ điển › 上限上限 nghĩa là gìshàng xiànHán Việt: THƯỢNG HẠNgiới hạn trênNghĩa shàng xiànHSK 7Hán Việt: THƯỢNG HẠNgiới hạn trênTiếng Anh: upper boundChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →