Từ điển › 下乡下乡下鄉 nghĩa là gìxià xiāngvề nông thônNghĩa xià xiāngHSK 7về nông thônTiếng Anh: to go to the countrysideChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →