Từ điển › 下决心下决心下決心 nghĩa là gìxià jué xīnHán Việt: HẠ QUYẾT TÂMquyết tâmNghĩa xià jué xīnHSK 7Hán Việt: HẠ QUYẾT TÂMquyết tâmquyết địnhTiếng Anh: to determine; to resolveChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →