下功夫 nghĩa là gì
xià gōng fuHán Việt: HẠ CÔNG PHU
xem 下工夫[xia4 gong1 fu5]
Nghĩa
xià gōng fuHSK 7Hán Việt: HẠ CÔNG PHU
- xem 下工夫[xia4 gong1 fu5]
Tiếng Anh: variant of 下工夫[xia4 gong1 fu5]
xià gōng fuHán Việt: HẠ CÔNG PHU
xem 下工夫[xia4 gong1 fu5]
Tiếng Anh: variant of 下工夫[xia4 gong1 fu5]