Từ điển › 下午下午 nghĩa là gìxià wǔHán Việt: HẠ NGỌbuổi chiềuNghĩa xià wǔHSK 1Hán Việt: HẠ NGỌPhổ biến #782buổi chiềuLT:個|个[ge4]p.m.Tiếng Anh: afternoon; CL:個|个[ge4]; p.m.Chữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 下午下午茶xià wǔ chá trà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)