下去 nghĩa là gì
xià qùHán Việt: HẠ KHỨ
đi xuống
Nghĩa
xià qùHSK 3Hán Việt: HẠ KHỨPhổ biến #838
- đi xuống
- tiếp tục
- (của người hầu) lui ra
Tiếng Anh: to go down; to descend; to go on; to continue; (of a servant) to withdraw
xià qùHán Việt: HẠ KHỨ
đi xuống
Tiếng Anh: to go down; to descend; to go on; to continue; (of a servant) to withdraw