下台阶下臺階 nghĩa là gì
xià tái jiēHán Việt: HẠ THAI GIAI
tự giải thoát
Nghĩa
xià tái jiēHán Việt: HẠ THAI GIAI
- tự giải thoát
- lối thoát
Tiếng Anh: to extricate oneself; way out
xià tái jiēHán Việt: HẠ THAI GIAI
tự giải thoát
Tiếng Anh: to extricate oneself; way out