Từ điển › 下周下周下週 nghĩa là gìxià zhōuHán Việt: HẠ CHUtuần sauNghĩa xià zhōuHSK 2Hán Việt: HẠ CHUtuần sauTiếng Anh: next weekChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →