Từ điển › 下属下属下屬 nghĩa là gìxià shǔHán Việt: HẠ THUỘCcấp dướiNghĩa xià shǔHSK 7Hán Việt: HẠ THUỘCcấp dướingười dưới quyềnTiếng Anh: subordinate; underlingChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 下属下属公司xià shǔ gōng sī công ty con