下岗下崗 nghĩa là gì
xià gǎng
(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca
Nghĩa
xià gǎngHSK 7
- (của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca
- (công nhân) bị sa thải
Tiếng Anh: (of a guard, sentry etc) to come off duty; (of a worker) be to laid off
xià gǎng
(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca
Tiếng Anh: (of a guard, sentry etc) to come off duty; (of a worker) be to laid off