下期 nghĩa là gì
xià qīHán Việt: HẠ KÌ
kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.)
Nghĩa
xià qīHSK 7Hán Việt: HẠ KÌ
- kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.)
Tiếng Anh: next period (week, month or quarter etc)
xià qīHán Việt: HẠ KÌ
kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.)
Tiếng Anh: next period (week, month or quarter etc)