Từ điển › 下棋下棋 nghĩa là gìxià qíHán Việt: HẠ CỜIchơi cờNghĩa xià qíHSK 7Hán Việt: HẠ CỜIchơi cờTiếng Anh: to play chessChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →