下级下級 nghĩa là gì
xià jíHán Việt: HẠ CẤP
cấp thấp
Nghĩa
xià jíHSK 7Hán Việt: HẠ CẤP
- cấp thấp
- cấp dưới
- tầng lớp dưới
- phụ tá
Tiếng Anh: low ranking; low level; underclass; subordinate
xià jíHán Việt: HẠ CẤP
cấp thấp
Tiếng Anh: low ranking; low level; underclass; subordinate