下落不明 nghĩa là gì
xià luò bù míngHán Việt: HẠ LẠC BẤT MINH
không rõ tung tích
Nghĩa
xià luò bù míngHán Việt: HẠ LẠC BẤT MINH
- không rõ tung tích
- tung tích không rõ
Tiếng Anh: unaccounted; unknown whereabouts
Chữ thành phần
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →