下调下調 nghĩa là gì
xià diào · xià tiáoHán Việt: HẠ ĐIỀU
giáng chức
Nghĩa (2 cách đọc)
xià diàoHSK 7Hán Việt: HẠ ĐIỀU
- giáng chức
- chuyển xuống đơn vị cấp dưới
Tiếng Anh: to demote; to pass down to a lower unit
xià tiáoHSK 7Hán Việt: HẠ ĐIỀU
- điều chỉnh giảm
- giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)
Tiếng Anh: to adjust downwards; to lower (prices, wages etc)