Từ điển › 下跌下跌 nghĩa là gìxià diēHán Việt: HẠ TRẶCrơi xuốngNghĩa xià diēHSK 7Hán Việt: HẠ TRẶCrơi xuốnglao dốcTiếng Anh: to fall; to tumbleChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →