下载下載 nghĩa là gì
xià zǎiHán Việt: HẠ TẢI
tải xuống
Nghĩa
xià zǎiHSK 4Hán Việt: HẠ TẢIPhổ biến #4502
- tải xuống
- cũng đọc là [xia4 zai4]
Tiếng Anh: to download; also pr. [xia4zai4]
xià zǎiHán Việt: HẠ TẢI
tải xuống
Tiếng Anh: to download; also pr. [xia4zai4]