Từ điển › 下边下边下邊 nghĩa là gìxià bianHán Việt: HẠ BIÊNở dướiNghĩa xià bianHSK 1Hán Việt: HẠ BIÊNở dướimặt dướibên dướiTiếng Anh: under; the underside; belowChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 下边下边儿xià bian r biến thể er hoá của 下邊|下边[xia4 bian5]