下降 nghĩa là gì
xià jiàngHán Việt: HẠ GIÁNG
giảm
Nghĩa
xià jiàngHSK 4Hán Việt: HẠ GIÁNGPhổ biến #2377
- giảm
- sụt
- rơi
- xuống
- giảm bớt
Tiếng Anh: to decline; to drop; to fall; to go down; to decrease
xià jiàngHán Việt: HẠ GIÁNG
giảm
Tiếng Anh: to decline; to drop; to fall; to go down; to decrease