Từ điển › 下雪下雪 nghĩa là gìxià xuětuyết rơiNghĩa xià xuěHSK 2tuyết rơiTiếng Anh: to snowChữ thành phần下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →