不为人知不為人知 nghĩa là gì
bù wéi rén zhīHán Việt: BẤT VAY NHÂN TRI
không được ai biết
Nghĩa
bù wéi rén zhīHSK 7Hán Việt: BẤT VAY NHÂN TRI
- không được ai biết
- bí mật
- không biết
Tiếng Anh: not known to anyone; secret; unknown
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →