Từ điển › 不久前不久前 nghĩa là gìbù jiǔ qiánHán Việt: BẤT CỬU TIỀNkhông lâu trước đâyNghĩa bù jiǔ qiánHán Việt: BẤT CỬU TIỀNkhông lâu trước đâyTiếng Anh: not long agoChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →