不予理会不予理會 nghĩa là gì
bù yǔ lǐ huìHán Việt: BẤT NHỪ LÍ HỘI
phớt lờ
Nghĩa
bù yǔ lǐ huìHán Việt: BẤT NHỪ LÍ HỘI
- phớt lờ
- bác bỏ
- xem nhẹ
- không chú ý đến
Tiếng Anh: to ignore; to brush off; to dismiss; to pay no attention to
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 予yǔ · Hán Việt: nhừto give; to award4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →