Từ điển › 不予评论不予评论不予評論 nghĩa là gìbù yǔ píng lùnHán Việt: BẤT NHỪ BÌNH LUẬNKhông bình luận!Nghĩa bù yǔ píng lùnHán Việt: BẤT NHỪ BÌNH LUẬNKhông bình luận!Tiếng Anh: No comment!Chữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →予yǔ · Hán Việt: nhừto give; to award4 nét · Xem thứ tự nét →评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →